07 Odyssey LX
Honda
Accord phiên bản 2008 với 2 mẫu coupe và sedan mới được Honda giữ nguyên và củng cố thêm sức mạnh của động cơ, nội thất rộng rãi, phong cách ấn tượng và nhiều chi tiết khác, là những yếu tố giúp cho dòng xe này đã trở nên hết sức thành công.
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1433 x 4849 x 4849 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1580/1580 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): N/A | |
| Động cơ | Loại động cơ: 2.4L I4 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 190 HP/ 7000 rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 220 Nm/ 4400 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 84 lit | |
| Tỷ số nén: 10.5 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 2354 cc | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 87 x 99 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 5 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: Passenger |
| Loại vành xe: hợp kim | |
| Lốp thay thế: N/A | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 225/50R17 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): 1514 kg |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: AM/FM Radio, 7 loa, CD, MP3, WMA | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: độc lập |
| Giảm xóc sau: độc lập | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: có | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: có | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: có | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: có |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: N/A | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: có | |
| Nút/báo động nguy hiểm: N/A | |
| Loại khóa: N/A | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |