07 Suburban LT1 1500 2WD
Chevrolet
07 Suburban LT1 1500 2WD
Chevrolet
08 Cobalt Sport Sedan
Chevrolet
08 Suburban LT1 2500 2WD
Chevrolet
09 Aveo5 LS
Chevrolet
Tổ chức định giá xe hơi cho hay, các nhà sản xuất xe Mỹ thường không mấy quan tâm đến giá trị sau khi sử dụng, tuy nhiên Chevrolet Corvette lại là một ngoại lệ bất thường. Đó cũng là lý do vì sao đây là chiếc xe duy nhất trong danh sách có quốc tịch Hoa Kỳ.
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1245 x 4435 x 1844 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1577 x 1541 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): N/A | |
| Động cơ | Loại động cơ: 6.2L V8 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 430 HP/ 5900rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 575 Nm/ 4600 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 82 lit | |
| Tỷ số nén: 10.7 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 6200 cc | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 103 x 92 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 6 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: Passenger |
| Loại vành xe: hợp kim | |
| Lốp thay thế: N/A | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): N/A | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): 1442 Kg |
| Trọng lượng toàn tải (kg): N/A |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: AM/FM Radio, 7 loa, CD Player; MP3 Player; XM(R) | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: độc lập |
| Giảm xóc sau: độc lập | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: có | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: có | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: N/A | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: có |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: N/A | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A | |
| Nút/báo động nguy hiểm: có | |
| Loại khóa: N/A | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |