CÁC XE CÙNG HÃNG

Giới thiệu

Chevrolet > 08 Corvette Coupe LT2 Giá: $ 47,595
Mô tả xe

     Tổ chức định giá xe hơi cho hay, các nhà sản xuất xe Mỹ thường không mấy quan tâm đến giá trị sau khi sử dụng, tuy nhiên Chevrolet Corvette lại là một ngoại lệ bất thường. Đó cũng là lý do vì sao đây là chiếc xe duy nhất trong danh sách có quốc tịch Hoa Kỳ.
    

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông số kĩ thuật

Chevrolet > 08 Corvette Coupe LT2 Giá: $ 47,595
Kích thướcCao x Dài x Rộng (mm): 1245 x 4435 x 1844
  Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1577 x 1541
  Khoảng sáng gầm xe (mm): N/A
Động cơLoại động cơ: 6.2L V8
  Công suất cực đại (Kw/rpm): 430 HP/ 5900rpm
  Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 575 Nm/ 4600 rpm
  Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 82 lit
  Tỷ số nén: 10.7
  Dung tích xi lanh (cc): 6200 cc
  Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 103 x 92
  Loại nhiên liệu: xăng
  Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A
Hộp sốLoại hộp số: 6 số tự động
Bánh xeLoại lốp xe: Passenger
  Loại vành xe: hợp kim
  Lốp thay thế: N/A
  Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): N/A
Trọng lượngTrọng lượng không tải (kg): 1442 Kg
  Trọng lượng toàn tải (kg): N/A

Thiết bị tiện nghi

Chevrolet > 08 Corvette Coupe LT2 Giá: $ 47,595
Thiết bị đo đạcĐồng hồ đa tầng:
  Đồng hồ đo tốc độ:
  Máy kiểm tra áp suất:
Hệ thống đènĐèn khu vực chính bên trong:
  Đèn sương mù:
  Đèn pha tự động tắt mở:
Mui xeCửa kính điện (tự động lên xuống):
  Mui xe bỏ ra được:
Thiết bị điều hòaỐng dẫn HVAC phía sau:
  Máy lạnh:
  Bộ lọc khí:
  Điều khiển khí hậu ghế tài xế:
Nội thấtTrải thảm:
  Thảm chùi chân trước/ sau:
  Bọc da tay nắm cửa:
  Bọc da vô - lăng:
Giải tríĂng-ten liền kính hậu:
  Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: AM/FM Radio, 7 loa, CD Player; MP3 Player; XM(R)
  Loa bổng:
  Thiết bị truy cập WiFi:
GhếKiểu gập ra sau 60/40:
  Ghế tài xế điều chỉnh được:
  Ghế trước xoay 4 hướng:
  Ghế có thắt lưng (trước/sau):
  Ghế bọc da:

Thiết bị an toàn

Chevrolet > 08 Corvette Coupe LT2 Giá: $ 47,595
Hệ thống giảm xócGiảm xóc trước: độc lập
  Giảm xóc sau: độc lập
Phanh/thắngThắng trước: đĩa
  Thắng sau: đĩa
Hệ thống túi khíTúi khí cho người lái:
  Túi khí cho hành khách phía trước:
  Túi khí cho hành khách phía sau:
  Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: N/A
An toànHệ thống bảo vệ cửa bên:
  Khóa cửa an toàn cho trẻ: N/A
  Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A
  Nút/báo động nguy hiểm:
  Loại khóa: N/A
  Dây an toàn (trước/sau):
  Túi khí an toàn (trước/sau):
An ninhCửa khóa an toàn cho trẻ em:
  Cài đặt khóa tự động:
  Cài đặt mở khóa từ xa:
  Khóa cửa điều khiển từ xa:
  Hệ thống chống bẻ khóa:
  Khóa tay lái:
    • TÌM KIẾM NHANH