Đó chính là kiểu dáng thiết kế lôi cuốn mọi sự chú ý. Nội thất tiện nghi và sang trọng quyến rũ ngay cả người kỹ tính nhất. Động cơ thế hệ mới mạnh mẽ khiến bạn lập tức muốn lên đường. Ford Expedition mới có tất cả để chinh phục chính bạn. Hãy thắt dây an toàn và
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1948 x 5227 x 1999 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1699/1701 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): 220 | |
| Động cơ | Loại động cơ: 5.4L V8 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 300 Kw/5000 rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 365 Nm/3750 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 28 | |
| Tỷ số nén: 9.9 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 5408 | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 3.55x4.17 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): 16.22/11.4 | |
| Hộp số | Loại hộp số: 6 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: Passenger |
| Loại vành xe: hợp kim 17-In. X 8-In | |
| Lốp thay thế: đầy đủ | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): SBRP265/70R17 BSW | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): N/A |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: radio 160W nghe AM FM, 6 loa, máy nghe CD MP3 | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: N/A |
| Giảm xóc sau: N/A | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: N/A | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: N/A | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: có | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: có |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: có | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A | |
| Nút/báo động nguy hiểm: có | |
| Loại khóa: cơ tự động | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |