Giới thiệu

Ford > 07 Expedition XLT 4X2 Giá: $ 81,843
Mô tả xe

Đó chính là kiểu dáng thiết kế lôi cuốn mọi sự chú ý. Nội thất tiện nghi và sang trọng quyến rũ ngay cả người kỹ tính nhất. Động cơ thế hệ mới mạnh mẽ khiến bạn lập tức muốn lên đường. Ford Expedition mới có tất cả để chinh phục chính bạn.

Hãy thắt dây an toàn và
bắt đầu cuộc du ngoạn đầy phong cách với Ford Expedition!
 












 

 

 

 

Thông số kĩ thuật

Ford > 07 Expedition XLT 4X2 Giá: $ 81,843
Kích thướcCao x Dài x Rộng (mm): 1948 x 5227 x 1999
  Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1699/1701
  Khoảng sáng gầm xe (mm): 220
Động cơLoại động cơ: 5.4L V8
  Công suất cực đại (Kw/rpm): 300 Kw/5000 rpm
  Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 365 Nm/3750 rpm
  Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 28
  Tỷ số nén: 9.9
  Dung tích xi lanh (cc): 5408
  Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 3.55x4.17
  Loại nhiên liệu: xăng
  Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): 16.22/11.4
Hộp sốLoại hộp số: 6 số tự động
Bánh xeLoại lốp xe: Passenger
  Loại vành xe: hợp kim 17-In. X 8-In
  Lốp thay thế: đầy đủ
  Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): SBRP265/70R17 BSW
Trọng lượngTrọng lượng không tải (kg): N/A
  Trọng lượng toàn tải (kg): N/A

Thiết bị tiện nghi

Ford > 07 Expedition XLT 4X2 Giá: $ 81,843
Thiết bị đo đạcĐồng hồ đa tầng:
  Đồng hồ đo tốc độ:
  Máy kiểm tra áp suất:
Hệ thống đènĐèn khu vực chính bên trong:
  Đèn sương mù:
  Đèn pha tự động tắt mở:
Mui xeCửa kính điện (tự động lên xuống):
  Mui xe bỏ ra được:
Thiết bị điều hòaỐng dẫn HVAC phía sau:
  Máy lạnh:
  Bộ lọc khí:
  Điều khiển khí hậu ghế tài xế:
Nội thấtTrải thảm:
  Thảm chùi chân trước/ sau:
  Bọc da tay nắm cửa:
  Bọc da vô - lăng:
Giải tríĂng-ten liền kính hậu:
  Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: radio 160W nghe AM FM, 6 loa, máy nghe CD MP3
  Loa bổng:
  Thiết bị truy cập WiFi:
GhếKiểu gập ra sau 60/40:
  Ghế tài xế điều chỉnh được:
  Ghế trước xoay 4 hướng:
  Ghế có thắt lưng (trước/sau):
  Ghế bọc da:

Thiết bị an toàn

Ford > 07 Expedition XLT 4X2 Giá: $ 81,843
Hệ thống giảm xócGiảm xóc trước: N/A
  Giảm xóc sau: N/A
Phanh/thắngThắng trước: đĩa
  Thắng sau: đĩa
Hệ thống túi khíTúi khí cho người lái:
  Túi khí cho hành khách phía trước: N/A
  Túi khí cho hành khách phía sau: N/A
  Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau:
An toànHệ thống bảo vệ cửa bên:
  Khóa cửa an toàn cho trẻ:
  Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A
  Nút/báo động nguy hiểm:
  Loại khóa: cơ tự động
  Dây an toàn (trước/sau):
  Túi khí an toàn (trước/sau):
An ninhCửa khóa an toàn cho trẻ em:
  Cài đặt khóa tự động:
  Cài đặt mở khóa từ xa:
  Khóa cửa điều khiển từ xa:
  Hệ thống chống bẻ khóa:
  Khóa tay lái:
    • TÌM KIẾM NHANH