07 Volvo XC70
Volvo
Chiếc 2008 Volvo S40 sedan “khoe” phong cách ngoại thất mới. Những đặc tính an toàn gồm: Hệ thống cảnh báo chướng ngại tự động, bật đèn cảnh báo chướng ngại nếu bất kỳ túi khí nào được bung ra trong tai nạn; một Hệ thống thông tin điểm mù lựa chọn nháy đèn cảnh báo nếu camera ở gương chiếu hậu nhận thấy một chiếc xe nằm trong điểm mù ở mỗi bên.
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1452 x 4475 x 1770 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1534/1531 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): 134 | |
| Động cơ | Loại động cơ: DOHC |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 227 hp/5000rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 320 Nm/1500rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 60 | |
| Tỷ số nén: 9.0 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 2500 | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 83 x 93.2 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): 11.7 l/100km | |
| Hộp số | Loại hộp số: 5 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: Passenger |
| Loại vành xe: hợp kim | |
| Lốp thay thế: tương tự | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): SBRP205/55R16 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): 1525 kg |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: phụ thuộc |
| Giảm xóc sau: phụ thuộc | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: |
| Túi khí cho hành khách phía trước: | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: | |
| Nút/báo động nguy hiểm: | |
| Loại khóa: | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |