CÁC XE CÙNG HÃNG

Giới thiệu

Lincoln > 07 Navigator L 4X2 Giá: $ 136,179
Mô tả xe

Là một trong những nhãn hiệu xe hơi của Ford Motors, Lincoln ra đời khá muộn mằn so với người anh em Ford, nhưng những thành công mà Lincoln đạt được đã làm rạng danh dòng họ Ford trên toàn thế giới.
Hiện tại, mục tiêu của Lincoln không chỉ là tầng lớp trung niên giàu sang. Nhà sản xuất xe hơi này đang nhắm đến những khách hàng trẻ tuổi hơn.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông số kĩ thuật

Lincoln > 07 Navigator L 4X2 Giá: $ 136,179
Kích thướcCao x Dài x Rộng (mm): 1988 x 5671 x 2024
  Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1701 / 1707
  Khoảng sáng gầm xe (mm): 231
Động cơLoại động cơ: 5.4L 300 hp V8
  Công suất cực đại (Kw/rpm): 300 hp/ 5000 rpm
  Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 495 Nm/ 3750 rpm
  Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 106
  Tỷ số nén: 9.5:1
  Dung tích xi lanh (cc): 5408
  Đường kính xi lanh x Hành trình piston: N/A
  Loại nhiên liệu: xăng
  Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): 13 / 18 mpg
Hộp sốLoại hộp số: 6 số tự động
Bánh xeLoại lốp xe: N/A
  Loại vành xe: Hợp kim
  Lốp thay thế: N/A
  Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 255/70R18
Trọng lượngTrọng lượng không tải (kg): N/A
  Trọng lượng toàn tải (kg): N/A

Thiết bị tiện nghi

Lincoln > 07 Navigator L 4X2 Giá: $ 136,179
Thiết bị đo đạcĐồng hồ đa tầng:
  Đồng hồ đo tốc độ:
  Máy kiểm tra áp suất:
Hệ thống đènĐèn khu vực chính bên trong:
  Đèn sương mù:
  Đèn pha tự động tắt mở:
Mui xeCửa kính điện (tự động lên xuống):
  Mui xe bỏ ra được:
Thiết bị điều hòaỐng dẫn HVAC phía sau:
  Máy lạnh:
  Bộ lọc khí:
  Điều khiển khí hậu ghế tài xế:
Nội thấtTrải thảm:
  Thảm chùi chân trước/ sau:
  Bọc da tay nắm cửa:
  Bọc da vô - lăng:
Giải tríĂng-ten liền kính hậu:
  Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: radio, cd player
  Loa bổng:
  Thiết bị truy cập WiFi:
GhếKiểu gập ra sau 60/40:
  Ghế tài xế điều chỉnh được:
  Ghế trước xoay 4 hướng:
  Ghế có thắt lưng (trước/sau):
  Ghế bọc da:

Thiết bị an toàn

Lincoln > 07 Navigator L 4X2 Giá: $ 136,179
Hệ thống giảm xócGiảm xóc trước: N/A
  Giảm xóc sau: N/A
Phanh/thắngThắng trước: N/A
  Thắng sau: N/A
Hệ thống túi khíTúi khí cho người lái: N/A
  Túi khí cho hành khách phía trước: N/A
  Túi khí cho hành khách phía sau: N/A
  Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: N/A
An toànHệ thống bảo vệ cửa bên: N/A
  Khóa cửa an toàn cho trẻ: N/A
  Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A
  Nút/báo động nguy hiểm: N/A
  Loại khóa: N/A
  Dây an toàn (trước/sau):
  Túi khí an toàn (trước/sau):
An ninhCửa khóa an toàn cho trẻ em:
  Cài đặt khóa tự động:
  Cài đặt mở khóa từ xa:
  Khóa cửa điều khiển từ xa:
  Hệ thống chống bẻ khóa:
  Khóa tay lái:
    • TÌM KIẾM NHANH