CÁC XE CÙNG HÃNG

Giới thiệu

Cadillac > 08 CTS 3.6L SIDI Giá: Đang cập nhật
Mô tả xe

Trải qua hơn 100 năm không ngừng nỗ lực và phát triển, Cadillac vẫn luôn tự hào với những danh hiệu “đầu tiên” và “số một” đã làm rạng danh dòng họ Cadillac mà nó mang tên.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông số kĩ thuật

Cadillac > 08 CTS 3.6L SIDI Giá: Đang cập nhật
Kích thướcCao x Dài x Rộng (mm): 1440 x 4828 x 1793
  Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1531/1524
  Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
Động cơLoại động cơ: Xăng 3.6L 298HP
  Công suất cực đại (Kw/rpm): 298 Kw/ 6500 rpm
  Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 268 Nm/ 4000 rpm
  Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 65
  Tỷ số nén: N/A
  Dung tích xi lanh (cc): 3600
  Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 94x86
  Loại nhiên liệu: Xăng
  Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A
Hộp sốLoại hộp số: 6 số tự động
Bánh xeLoại lốp xe: Passenger
  Loại vành xe: Hợp kim
  Lốp thay thế: tương tự
  Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 235/55R17
Trọng lượngTrọng lượng không tải (kg): N/A
  Trọng lượng toàn tải (kg): N/A

Thiết bị tiện nghi

Cadillac > 08 CTS 3.6L SIDI Giá: Đang cập nhật
Thiết bị đo đạcĐồng hồ đa tầng:
  Đồng hồ đo tốc độ:
  Máy kiểm tra áp suất:
Hệ thống đènĐèn khu vực chính bên trong:
  Đèn sương mù:
  Đèn pha tự động tắt mở:
Mui xeCửa kính điện (tự động lên xuống):
  Mui xe bỏ ra được:
Thiết bị điều hòaỐng dẫn HVAC phía sau:
  Máy lạnh:
  Bộ lọc khí:
  Điều khiển khí hậu ghế tài xế:
Nội thấtTrải thảm:
  Thảm chùi chân trước/ sau:
  Bọc da tay nắm cửa:
  Bọc da vô - lăng:
Giải tríĂng-ten liền kính hậu:
  Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: CD player, Radio
  Loa bổng:
  Thiết bị truy cập WiFi:
GhếKiểu gập ra sau 60/40:
  Ghế tài xế điều chỉnh được:
  Ghế trước xoay 4 hướng:
  Ghế có thắt lưng (trước/sau):
  Ghế bọc da:

Thiết bị an toàn

Cadillac > 08 CTS 3.6L SIDI Giá: Đang cập nhật
Hệ thống giảm xócGiảm xóc trước: Độc lập
  Giảm xóc sau: Độc lập
Phanh/thắngThắng trước: N/A
  Thắng sau: N/A
Hệ thống túi khíTúi khí cho người lái:
  Túi khí cho hành khách phía trước:
  Túi khí cho hành khách phía sau: N/A
  Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau:
An toànHệ thống bảo vệ cửa bên: N/A
  Khóa cửa an toàn cho trẻ: N/A
  Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A
  Nút/báo động nguy hiểm: N/A
  Loại khóa: N/A
  Dây an toàn (trước/sau):
  Túi khí an toàn (trước/sau):
An ninhCửa khóa an toàn cho trẻ em:
  Cài đặt khóa tự động:
  Cài đặt mở khóa từ xa:
  Khóa cửa điều khiển từ xa:
  Hệ thống chống bẻ khóa:
  Khóa tay lái:
    • TÌM KIẾM NHANH