07 Escalade AWD
Cadillac
07 Escalade AWD
Cadillac
07 STS V6
Cadillac
07 Escalade ESV
Cadillac
08 Cadillac DTS Luxury II
Cadillac
Trải qua hơn 100 năm không ngừng nỗ lực và phát triển, Cadillac vẫn luôn tự hào với những danh hiệu “đầu tiên” và “số một” đã làm rạng danh dòng họ Cadillac mà nó mang tên.
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1440 x 4828 x 1793 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1531/1524 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 | |
| Động cơ | Loại động cơ: Xăng 3.6L 298HP |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 298 Kw/ 6500 rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 268 Nm/ 4000 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 65 | |
| Tỷ số nén: N/A | |
| Dung tích xi lanh (cc): 3600 | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 94x86 | |
| Loại nhiên liệu: Xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 6 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: Passenger |
| Loại vành xe: Hợp kim | |
| Lốp thay thế: tương tự | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 235/55R17 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): N/A |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: CD player, Radio | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: Độc lập |
| Giảm xóc sau: Độc lập | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: N/A |
| Thắng sau: N/A | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: có | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: N/A | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: có | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: N/A |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: N/A | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: N/A | |
| Nút/báo động nguy hiểm: N/A | |
| Loại khóa: N/A | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |