07 STS V6 Luxury...
Cadillac
07 STS V6 Luxury...
Cadillac
07 CTS 3.6L Sedan
Cadillac
08 Cadillac SRX V6
Cadillac
08 STS-V Base
Cadillac
Thế hệ Escalade đầu tiên ra đời vào năm cuối của thập niên 90, ngay lập tức được đánh giá khá cao từ những khách hàng VIP. Liên tục sau đó, các thế hệ tiếp theo ra đời. Mới đây nhất, Cadillac Escalade, chiếc xe thể thao đa dụng đích thực với lối thiết kế mềm mại hơn so với vẻ góc cạnh hầm hố vốn có trước đây của Cadillac. |
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1918 x 5662 x 2009 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1732 x 1702 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): NL | |
| Động cơ | Loại động cơ: 6.2L V8 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 403 HP/ 5700rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 565 Nm / 4300 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 140 | |
| Tỷ số nén: 10.5 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 6199 cc | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 103 x 92 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 6 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: passenger |
| Loại vành xe: hợp kim | |
| Lốp thay thế: tương tự | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 265/65R18 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): 2661 |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: AM/FM Radio, 10 loa, CD-Player; 6-Disc CD Changer; MP3 Player; XM(R) | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: độc lập |
| Giảm xóc sau: phụ thuộc | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: có | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: có | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: không | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: có |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: có | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: có | |
| Nút/báo động nguy hiểm: có | |
| Loại khóa: Điện, tự động, cơ | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |