Transit máy dầu
Ford
Kể từ khi ra mắt lần đầu năm 1990, Ford Explorer đã trở thành một vị vua đích thực trong dòng xe SUV, góp phần không nhỏ trong việc phổ biến thuật ngữ xe SUV lan rộng khắp mọi nẻo đường trên thế giới trong suốt hàng thập kỷ. |
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1849 x 4912 x 1872 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1547 / 1554 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): 208 | |
| Động cơ | Loại động cơ: 4.0L V6 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 210 hp/ 5100 rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 344 Nm/ 3700 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 85 | |
| Tỷ số nén: 9.7 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 4015 | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 100 x 84 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 5 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: passenger |
| Loại vành xe: hợp kim | |
| Lốp thay thế: tương tự | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 235/70R16 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): N/A |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: radio 80W, nghe AM,FM, 6 loa, máy nghe CD, Mp3 | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: độc lập |
| Giảm xóc sau: độc lập | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: có | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: không | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: có | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: có |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: có | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: không | |
| Nút/báo động nguy hiểm: có | |
| Loại khóa: cơ tự động | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |