08 Escape XLT FWD I4
Ford
0 năm tuổi, không nhiều nhưng đủ chín chắn, đủ mạnh mẽ để ghi đậm dấu ấn trong trái tim người tiêu dùng. Và, logo Ford vẫn mãi toả sáng vì một sứ mệnh trường tồn: sản phẩm tuyệt vời, công ty hùng mạnh và vì một thế giới tươi đẹp hơn.
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 2118 x 5382 x 1781 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1763 / 1702 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): 178 | |
| Động cơ | Loại động cơ: 5.4L V8 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 255 hp/4500 rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 475 Nm/ 2500 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 132 | |
| Tỷ số nén: 9.0 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 5408 | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 90 x 104 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 4 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: passenger |
| Loại vành xe: thép | |
| Lốp thay thế: tương tự | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): 225/75R16 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): 2914 |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: radio nghe AM, FM, 4 loa | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: độc lập |
| Giảm xóc sau: phụ thuộc | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: không | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: không | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: có | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: không |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: không | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: không | |
| Nút/báo động nguy hiểm: không | |
| Loại khóa: cơ tự động | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |