07 SLK-Class SLK280...
Mercedes
07 SLK-Class SLK280...
Mercedes
08 CL-Class CL63 AMG...
Mercedes
07 GL-Class GL450
Mercedes
07 CLK-Class CLK550
Mercedes
Chúng tôi đã sử dụng một loại vật liệu rất quan trọng để chế tạo chiếc xe SL-Class - đó là niềm đam mê, bạn hoàn toàn có thể trông đợi một phong cách tiện nghi và sang trọng điển hình của Mercedes-Benz qua những thiết kế tinh tế vượt thời gian và sự xuất sắc của công nghệ. Vào cua? Tăng tốc? SL-Class giúp bạn cảm nhận một cách chính xác và hào hứng trước từng chuyển động nhỏ của xe nhờ hệ thống lái Cảm nhận trực tiếp tác động lên hệ thống treo, hộp số, tay lái... Mạnh mẽ và phóng khoáng đầy ấn tượng là hình ảnh của chiếc xe SL-Class trong cách nhìn của bạn.
|
| Kích thước | Cao x Dài x Rộng (mm): 1295 x 4534 x 1816 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1560 / 1537 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): N/A | |
| Động cơ | Loại động cơ: 5.5L V12 |
| Công suất cực đại (Kw/rpm): 510 hp/ 5750 rpm | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm): 832 Nm/ 1800 rpm | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 80 | |
| Tỷ số nén: 9.0 | |
| Dung tích xi lanh (cc): 5513 | |
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston: 82 x 87 | |
| Loại nhiên liệu: xăng | |
| Mức tiêu hao nguyên liệu (lít/km): N/A | |
| Hộp số | Loại hộp số: 5 số tự động |
| Bánh xe | Loại lốp xe: passenger |
| Loại vành xe: hợp kim | |
| Lốp thay thế: tương tự | |
| Cỡ lốp/áp suất lốp (kg/cm3): trước 255/40ZR18 sau 285/35ZR18 | |
| Trọng lượng | Trọng lượng không tải (kg): N/A |
| Trọng lượng toàn tải (kg): 2020 |
| Thiết bị đo đạc | Đồng hồ đa tầng: |
| Đồng hồ đo tốc độ: | |
| Máy kiểm tra áp suất: | |
| Hệ thống đèn | Đèn khu vực chính bên trong: |
| Đèn sương mù: | |
| Đèn pha tự động tắt mở: | |
| Mui xe | Cửa kính điện (tự động lên xuống): |
| Mui xe bỏ ra được: | |
| Thiết bị điều hòa | Ống dẫn HVAC phía sau: |
| Máy lạnh: | |
| Bộ lọc khí: | |
| Điều khiển khí hậu ghế tài xế: | |
| Nội thất | Trải thảm: |
| Thảm chùi chân trước/ sau: | |
| Bọc da tay nắm cửa: | |
| Bọc da vô - lăng: | |
| Giải trí | Ăng-ten liền kính hậu: |
| Dàn âm thanh CD,DVD,MP3,WMA: radio nghe AM FM, 8loa, máy nghe CD MP3 | |
| Loa bổng: | |
| Thiết bị truy cập WiFi: | |
| Ghế | Kiểu gập ra sau 60/40: |
| Ghế tài xế điều chỉnh được: | |
| Ghế trước xoay 4 hướng: | |
| Ghế có thắt lưng (trước/sau): | |
| Ghế bọc da: |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm xóc trước: độc lập |
| Giảm xóc sau: độc lập | |
| Phanh/thắng | Thắng trước: đĩa |
| Thắng sau: đĩa | |
| Hệ thống túi khí | Túi khí cho người lái: có |
| Túi khí cho hành khách phía trước: có | |
| Túi khí cho hành khách phía sau: không | |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước/sau: không | |
| An toàn | Hệ thống bảo vệ cửa bên: có |
| Khóa cửa an toàn cho trẻ: không | |
| Thiết bị chống kẹt hành lý: có | |
| Nút/báo động nguy hiểm: có | |
| Loại khóa: cơ tự động | |
| Dây an toàn (trước/sau): | |
| Túi khí an toàn (trước/sau): | |
| An ninh | Cửa khóa an toàn cho trẻ em: |
| Cài đặt khóa tự động: | |
| Cài đặt mở khóa từ xa: | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa: | |
| Hệ thống chống bẻ khóa: | |
| Khóa tay lái: |
Mẫu Versa giá 9.990 USD của Nissan giữ danh hiệu xe rẻ nhất thị trường Mỹ chưa được bao lâu đã bị Hyundai lăm le tiếm ngôi bằng việc giảm...